8% hay 10%? Những ngành KHÔNG được giảm thuế GTGT năm 2026 — và cách xuất hoá đơn cho đúng
Từ 01/07/2025 đến hết 31/12/2026, phần lớn hàng hoá dịch vụ chịu thuế suất 10% được giảm còn 8%. Nhưng Nghị quyết 204/2025/QH15 loại trừ nguyên vài nhóm ngành — viễn thông, tài chính-ngân hàng-chứng khoán-bảo hiểm, bất động sản, kim loại, khai khoáng (trừ than), hàng chịu thuế TTĐB (trừ xăng) — vẫn giữ 10%. Xuất 8% khi lẽ ra phải 10% là khai thiếu thuế đầu ra, dẫn tới truy thu và tiền chậm nộp. Bài này giải thích chính xác ai được giảm, ai không, cả hai cách xuất hoá đơn theo phương pháp khấu trừ và trực tiếp, và mốc kết thúc 31/12/2026.
Câu hỏi thường gặp nhất khi một doanh nghiệp xuất hoá đơn trong năm 2026 rất ngắn: dòng này 8% hay 10%? Ai cũng biết thuế GTGT đang được giảm — nhưng ít người nắm chắc rằng việc giảm không áp cho tất cả. Nghị quyết 204/2025/QH15 giảm 2 điểm phần trăm (10% → 8%) cho hầu hết hàng hoá, dịch vụ đang chịu 10%, trừ nguyên vài nhóm ngành vẫn giữ 10%. Xuất nhầm 8% cho một dòng lẽ ra 10% không phải chuyện nhỏ: đó là khai thiếu thuế GTGT đầu ra → khi thanh tra bị truy thu + tiền chậm nộp. Bài này chỉ rõ ai được giảm, ai không, và cách xuất hoá đơn cho đúng theo cả hai phương pháp tính thuế.
Cửa sổ giảm thuế: 01/07/2025 → hết 31/12/2026
Việc giảm thuế GTGT từ 10% xuống 8% là tạm thời và có thời hạn. Theo Nghị quyết 204/2025/QH15 (Quốc hội thông qua 17/06/2025) và nghị định hướng dẫn 174/2025/NĐ-CP, mức giảm 2% áp dụng cho giai đoạn 01/07/2025 đến hết 31/12/2026. Từ 01/01/2027, nếu không có văn bản gia hạn mới, thuế suất quay lại 10% cho mọi đối tượng.
Điều quan trọng: việc giảm chỉ đụng tới nhóm hàng hoá, dịch vụ đang chịu thuế suất 10% (thuế suất phổ thông theo khoản 3 Điều 9 Luật Thuế GTGT 48/2024/QH15). Những nhóm vốn đã ở 0%, 5% hay không chịu thuế thì giữ nguyên theo Luật — không có gì để “giảm” từ 10% cả.
Sáu nhóm ngành KHÔNG được giảm — vẫn giữ 10%
Đây là phần dễ sai nhất. Nghị quyết 204/2025 nêu thẳng danh mục loại trừ — các nhóm dù đang ở 10% vẫn không được giảm xuống 8%:
… trừ một số nhóm hàng hóa, dịch vụ sau: viễn thông, hoạt động tài chính, ngân hàng, chứng khoán, bảo hiểm, kinh doanh bất động sản, sản phẩm kim loại, sản phẩm khai khoáng (trừ than), sản phẩm hàng hóa và dịch vụ chịu thuế tiêu thụ đặc biệt (trừ xăng). — Nghị quyết 204/2025/QH15
Gộp lại là sáu nhóm vẫn xuất 10% suốt cửa sổ giảm:
| Nhóm loại trừ (giữ 10%) | Ghi chú |
|---|---|
| Viễn thông | dịch vụ viễn thông |
| Tài chính · ngân hàng · chứng khoán · bảo hiểm | hoạt động tài chính nói chung |
| Kinh doanh bất động sản | chuyển nhượng, kinh doanh BĐS |
| Sản phẩm kim loại | (và sản phẩm từ kim loại theo danh mục) |
| Sản phẩm khai khoáng — trừ than | than được giảm; khoáng sản khác thì không |
| Hàng hoá, dịch vụ chịu thuế tiêu thụ đặc biệt — trừ xăng | xăng được giảm; hàng TTĐB khác thì không |
Danh mục chi tiết theo mã ngành/mã HS nằm ở Phụ lục I và II của Nghị định 174/2025/NĐ-CP: Phụ lục I liệt kê hàng hoá, dịch vụ không được giảm (viễn thông, tài chính, BĐS, kim loại, khai khoáng…), Phụ lục II là nhóm chịu thuế TTĐB. Khi một mặt hàng nằm ranh giới, hãy đối chiếu mã HS / mã sản phẩm của bạn với hai phụ lục này thay vì đoán theo tên gọi.
Vì sao xuất nhầm 8% lại nguy hiểm hơn nhầm 10%
Hai chiều sai không giống nhau về hậu quả:
- Xuất 8% khi đúng ra là 10% (bạn thuộc nhóm loại trừ nhưng vẫn theo mức giảm) → bạn thu thiếu thuế GTGT đầu ra → khai thiếu số phải nộp. Khi kiểm tra, cơ quan thuế truy thu phần chênh 2% cộng tiền chậm nộp 0,03%/ngày (Luật Quản lý thuế 38/2019/QH14, Điều 59), và nếu bị quy là khai sai thì thêm phạt 20% số thuế thiếu. Đây là chiều sai tốn tiền của chính bạn.
- Xuất 10% khi đúng ra được 8% → bạn thu thừa của khách 2%. Hoá đơn ghi sai thuế suất là một sai sót hoá đơn mà bên bán phải điều chỉnh hoặc thay thế (xem điều chỉnh hay thay thế hoá đơn), và khách hàng khấu trừ cũng vướng.
Người dễ dính chiều thứ nhất nhất là DN mới chuyển từ hộ kinh doanh lên hoạt động trong đúng một nhóm loại trừ (ví dụ môi giới/kinh doanh bất động sản, hay một dịch vụ tài chính) — thấy “đang giảm thuế” nên xuất 8% cho quen, trong khi ngành của mình không được giảm.
Xuất hoá đơn cho đúng — theo phương pháp tính thuế
Cách ghi mức giảm khác nhau giữa hai phương pháp:
| Phương pháp | Cách áp dụng khi được giảm | Căn cứ |
|---|---|---|
| Khấu trừ (kê khai) | dòng hàng đang 10% xuất 8% — ghi thẳng thuế suất 8% trên hoá đơn | NQ 204/2025 · NĐ 174/2025 |
| Trực tiếp / tỷ lệ % trên doanh thu | giảm 20% mức tỷ lệ % dùng để tính GTGT, và ghi chú việc giảm trên hoá đơn | NĐ 174/2025 |
Với phương pháp trực tiếp, “giảm 20% mức tỷ lệ %” nghĩa là nhân tỷ lệ đang dùng với 80%:
| Tỷ lệ % gốc | Sau khi giảm 20% |
|---|---|
| 5% (dịch vụ…) | 4% |
| 3% (sản xuất, vận tải…) | 2,4% |
| 2% | 1,6% |
| 1% (phân phối, cung cấp hàng hoá) | 0,8% |
Lưu ý: nếu hoạt động của bạn thuộc nhóm loại trừ, thì cả hai bảng trên đều không áp dụng — bạn giữ nguyên mức chưa giảm (thuế suất 10% ở phương pháp khấu trừ, hoặc tỷ lệ % gốc ở phương pháp trực tiếp).
Ghi sai một dòng, cả hoá đơn chưa chắc hỏng — nhưng đừng để dồn
Một hoá đơn có thể có nhiều dòng thuế suất khác nhau: một dòng hàng thường (8%) và một dòng thuộc nhóm loại trừ (10%) hoàn toàn có thể nằm chung một hoá đơn, mỗi dòng ghi đúng thuế suất của nó. Vấn đề không phải là “được phép hay không” mà là phân loại từng dòng cho đúng — và giữ sự nhất quán đó xuyên suốt cả kỳ, vì tờ khai GTGT quý sẽ đối chiếu tổng thuế đầu ra với sổ hoá đơn (xem đối chiếu doanh thu GTGT ↔ TNDN).
Kê Khai giúp gì ở đây — nêu tên chỗ rẽ 8% / 10%
Kê Khai không thể tự biết ngành của doanh nghiệp bạn (không có trường “ngành” mặc định trên hồ sơ công ty), và ranh giới loại trừ lại phụ thuộc vào mã sản phẩm / mã HS theo Phụ lục I–II của NĐ 174/2025 — chuyện của tra cứu danh mục, không phải của một công thức tính thuế. Vì vậy ứng dụng làm đúng ở mức $0, không thu thập thêm: nó nêu tên chỗ rẽ ngay trên thẻ GTGT thay vì âm thầm áp một con số.
Cụ thể, thẻ GTGT có một mục tự xác định: “Hoạt động chính của DN có thuộc nhóm loại trừ không?” với ba trạng thái — Chưa xác định · Được giảm · Nhóm loại trừ:
- Chọn Nhóm loại trừ → ứng dụng nhắc “xuất 10%, không 8%” kèm đúng điều luật đứng sau.
- Chọn Được giảm → trấn an rằng mức 8% (khấu trừ) hoặc tỷ lệ đã giảm 20% (trực tiếp) là đúng cho tới hết 31/12/2026.
- Toàn bộ mục này tự biến mất sau 31/12/2026 khi việc giảm hết hiệu lực — không để lại chữ cũ sai lệch, vì mức áp dụng đã được gắn ngày hiệu lực trong dữ liệu.
Đây là advisory (cảnh báo/gợi ý) — nó không tự sửa con số bạn đã nhập; thuế suất từng dòng vẫn nằm trong tay bạn. Kê Khai chỉ đảm bảo bạn thấy chỗ rẽ trước khi xuất hoá đơn, thay vì phát hiện khi đã bị truy thu.
Mỗi con số kèm điều luật
Đúng nguyên tắc mỗi con số kèm điều luật của Kê Khai, mọi căn cứ trên đều truy về văn bản gốc trên cổng chính thức của Nhà nước:
- Giảm 2% thuế GTGT + danh mục sáu nhóm loại trừ + cửa sổ 01/07/2025 → 31/12/2026: Nghị quyết 204/2025/QH15.
- Thuế suất phổ thông 10% (gốc để giảm về 8%): Luật Thuế GTGT 48/2024/QH15, Điều 9.
- Cơ chế áp dụng theo phương pháp + Phụ lục I/II (danh mục chi tiết theo mã ngành/HS): Nghị định 174/2025/NĐ-CP hướng dẫn Nghị quyết 204/2025 — tra cứu Phụ lục I (hàng hoá, dịch vụ không được giảm) và Phụ lục II (hàng chịu thuế TTĐB) khi mặt hàng nằm ranh giới.
- Tiền chậm nộp 0,03%/ngày trên số thuế truy thu: Luật Quản lý thuế 38/2019/QH14, Điều 59.
Trước khi xuất hoá đơn tiếp theo
Bạn có thể mở ứng dụng Kê Khai để thử mục tự xác định 8% / 10%, hoặc đọc thêm điều kiện khấu trừ thuế GTGT đầu vào 2026, điều chỉnh hay thay thế hoá đơn khi ghi sai thuế suất và vì sao mỗi con số đều kèm điều luật.