Tất cả bài viết

Chủ và công ty cho nhau vay tiền: nghĩa vụ thuế hai chiều

Chủ doanh nghiệp cho công ty vay vốn lưu động, hay công ty "tạm ứng" cho chủ — cả hai chiều đều là GIAO DỊCH LIÊN KẾT vì bạn là bên liên kết của chính công ty mình (Nghị định 132/2020). Chiều chủ cho công ty vay bị khống chế lãi vay 30% EBITDA và lãi trả cho chủ chịu 5% thuế TNCN; chiều công ty cho chủ vay 0%/dưới thị trường mới là cái bẫy ít ai để ý — cơ quan thuế có thể ấn định lãi suất và tính thành doanh thu chịu thuế TNDN. Bài này tách rõ hai chiều, kèm điều luật gốc.

Tiền chạy qua lại giữa chủ và công ty là chuyện thường ngày ở một doanh nghiệp nhỏ — nhất là công ty vừa từ hộ kinh doanh chuyển lên trong năm 2026, khi mà ranh giới “tiền của tôi” và “tiền của công ty” còn chưa quen tách bạch. Chủ bỏ tiền túi cho công ty vay để xoay vốn; hoặc công ty rút quỹ cho chủ “tạm ứng” một khoản. Nghe rất vô hại.

Nhưng có một điều nhiều người không để ý: bạn là bên liên kết của chính công ty mình. Và một khi bạn là bên liên kết, mọi khoản vay giữa hai bên đều là giao dịch liên kết — với những hệ quả thuế riêng ở cả hai chiều. Bài này tách rõ hai chiều đó, vì chúng chịu hai bộ quy tắc khác hẳn nhau, và chiều mà ít người ngờ tới lại là chiều rủi ro nhất.

Vì sao chủ lại là “bên liên kết” của công ty mình?

Nghị định 132/2020/NĐ-CP (quy định về quản lý thuế với doanh nghiệp có giao dịch liên kết) định nghĩa các bên có quan hệ liên kết ở Điều 5 khoản 2. Một cá nhân được xem là bên liên kết của doanh nghiệp khi, chẳng hạn, nắm giữ ≥ 25% vốn góp, hoặc cho doanh nghiệp vay vốn ≥ 10% vốn góp. Chủ một công ty nhỏ gần như luôn rơi vào định nghĩa này.

Hệ quả: khi bạn và công ty cho nhau vay, đó không phải một giao dịch giữa hai người xa lạ theo giá thị trường tự nhiên — mà là một giao dịch liên kết, thuộc phạm vi quản lý giá giao dịch liên kết. Nguyên tắc trùm lên tất cả (Điều 3 — nguyên tắc giao dịch độc lập): giá của giao dịch liên kết phải phản ánh giá thị trường, và bản chất giao dịch quyết định nghĩa vụ thuế; nếu không tuân thủ, cơ quan thuế có quyền ấn định.

Hai chiều vay, hai kết quả:

Chiều 1 — Chủ cho công ty vay (đã có quy tắc rõ)

Đây là chiều phổ biến và đã được luật xử lý gọn. Ba hệ quả:

  1. Phát sinh quan hệ liên kết. Chủ cho công ty vay ≥ 10% vốn góp ⇒ công ty có bên liên kết, phải kê khai Mẫu 01 kèm tờ khai quyết toán 03/TNDN (phụ lục giao dịch liên kết).
  2. Khống chế chi phí lãi vay 30% EBITDA. Tổng chi phí lãi vay thuần được trừ khi tính thuế TNDN không vượt quá 30% EBITDA (lợi nhuận thuần + lãi vay + khấu hao); phần vượt được chuyển sang ≤ 5 năm sau. Đây là quy tắc chống “vốn mỏng” — vay nhiều để đẩy lãi vay thành chi phí. Căn cứ: Điều 16 khoản 3 điểm a NĐ 132/2020.
  3. Lãi công ty trả cho chủ chịu 5% thuế TNCN. Khoản lãi công ty trả cho bạn là thu nhập từ đầu tư vốn của cá nhân (thu nhập từ đầu tư vốn bao gồm tiền lãi cho vay), chịu thuế suất 5% theo biểu thuế toàn phần. Và giống như cổ tức, chính công ty phải khấu trừ 5% tại nguồn trước khi trả cho bạn — không phải để bạn tự đi nộp. Căn cứ: Thông tư 111/2013/TT-BTC Điều 10 khoản 2 (thuế suất) và Điều 25 khoản 1 điểm d (khấu trừ tại nguồn), khai trên Mẫu 06/TNCN.

Cái quên thường gặp: công ty trả lãi cho chủ nhưng quên khấu trừ 5%. Nghĩa vụ khấu trừ là của công ty — quên thì cơ quan thuế truy thu đúng khoản 5% đó, cộng tiền chậm nộp 0,03%/ngày. Nếu bạn đã dùng phần “khống chế lãi vay 30% EBITDA” của Kê Khai thì chiều này bạn đã nắm; đừng bỏ sót vế khấu trừ TNCN đi kèm.

Chiều 2 — Công ty cho chủ vay: cái bẫy 0% / dưới thị trường

Đây là chiều ít ai để ý, và cũng là chiều Kê Khai không cảnh báo ở bất kỳ nơi nào khác trong ứng dụng. Kịch bản: công ty cho chủ vay một khoản với lãi suất 0% hoặc thấp hơn hẳn lãi suất thị trường — hoặc một khoản “tạm ứng cho chủ” cứ nằm đó, không bao giờ hoàn lại.

Vì bạn là bên liên kết, khoản này là giao dịch liên kết phải theo giá thị trường. Một mức lãi 0%/thấp là một mức giá không phản ánh thị trường — và đó là lúc hai rủi ro bật lên:

  • Rủi ro 1 — Lãi bị ấn định thành doanh thu chịu thuế TNDN. Theo nguyên tắc giao dịch độc lập (Điều 3), cơ quan thuế có thể ấn định một mức lãi suất thị trường cho khoản vay đó và coi phần lãi ấn định là doanh thu tài chính — tức thu nhập chịu thuế TNDN của công ty, dù thực tế công ty chưa thu đồng lãi nào. Cho chủ vay “miễn phí” không có nghĩa là miễn thuế: công ty vẫn có thể phải nộp TNDN trên khoản lãi lẽ ra phải có.

  • Rủi ro 2 — “Khoản vay” bị xác định lại thành rút lợi nhuận. Nếu bản chất khoản “vay” thực ra là rút lợi nhuận trá hình (một khoản tạm ứng cho chủ không có kế hoạch hoàn trả), cơ quan thuế có thể xác định lại nó là thu nhập từ đầu tư vốn — nghĩa là quay về đúng 5% thuế TNCN + Mẫu 06/TNCN như phần rút lợi nhuận / chia cổ tức. Bản chất giao dịch quyết định nghĩa vụ thuế, không phải cái tên “hợp đồng vay” ghi trên giấy.

Nói ngắn gọn: một khoản công ty cho chủ vay 0% không phải là “chuyện nội bộ không liên quan thuế”. Nó là giao dịch liên kết, và ở mức 0% nó chạm cả hai rủi ro trên.

Phòng ngừa thế nào?

Không phải để dọa bạn đừng bao giờ vay của công ty — mà để làm đúng ngay từ đầu:

  • Đặt một mức lãi suất hợp lý theo thị trường trong hợp đồng vay (tham chiếu lãi suất cho vay của ngân hàng thương mại), thay vì 0%, để khỏi bị ấn định.
  • Có hợp đồng vay, kế hoạch và lịch hoàn trả rõ ràng, và thực sự hoàn trả — để khoản đó là một khoản vay thật, không bị xác định lại thành rút lợi nhuận.
  • Nếu bạn thực sự muốn rút lợi nhuận, hãy làm đúng đường rút lợi nhuận (chịu 5% TNCN nếu là công ty cổ phần / TNHH hai thành viên, hoặc miễn nếu là TNHH một thành viên / DNTN) — đừng khoác cho nó cái áo “khoản vay”.

Bảng so sánh hai chiều

Chủ cho công ty vay Công ty cho chủ vay (0%/dưới thị trường)
Là giao dịch liên kết? (bạn là bên liên kết — Đ.5) (cùng định nghĩa)
Hệ quả chính Khống chế lãi vay 30% EBITDA + kê khai Mẫu 01 Cơ quan thuế ấn định lãi suất → doanh thu chịu TNDN
Với thuế TNCN Lãi công ty trả cho chủ chịu 5%, công ty khấu trừ (06/TNCN) Nếu là rút lợi nhuận trá hình ⇒ xác định lại 5% đầu tư vốn
Ứng dụng đã cảnh báo? Có (add-back khống chế lãi vay GDLK) Đây là phần bổ sung — ít nơi khác nhắc
Căn cứ chính NĐ 132/2020 Đ.5 kh.2 + Đ.16 kh.3; TT 111/2013 Đ.10 kh.2 NĐ 132/2020 Đ.3 (nguyên tắc giao dịch độc lập)

Mỗi con số kèm điều luật

Đúng nguyên tắc mỗi con số kèm điều luật của Kê Khai, mọi mốc trên đều truy về văn bản gốc trên cổng chính thức của Nhà nước:

Kê Khai nhắc bạn khoản này

Kê Khai có sẵn phần tự nhận diện chủ ↔ công ty cho nhau vay: bạn chọn chiều của mình (chủ cho công ty vay / công ty cho chủ vay), ứng dụng trả về đúng hệ quả có trích dẫn — chiều nào đã được xử lý ở phần khống chế lãi vay giao dịch liên kết, chiều nào là rủi ro ấn định lãi suất / xác định lại thành rút lợi nhuận — và mỗi con số đều dẫn thẳng tới điều luật đứng sau.

Bạn có thể mở ứng dụng Kê Khai để thử, đọc thêm về rút lợi nhuận có phải nộp thêm 5% TNCN không, khống chế lãi vay giao dịch liên kết 30% EBITDA, tiền chậm nộp tính thế nào, hoặc vì sao mỗi con số đều kèm điều luật.