Tất cả bài viết

Chủ công ty tự trả lương cho mình — có được trừ thuế, có phải nộp TNCN?

Chủ công ty tự trả lương cho mình thì khoản lương đó có được trừ khi tính thuế TNDN không, và có phải nộp thuế TNCN không? Với công ty TNHH một thành viên do cá nhân làm chủ và doanh nghiệp tư nhân, lương chủ KHÔNG được trừ và cũng KHÔNG phải là thu nhập chịu thuế TNCN — trả lương hay rút lợi nhuận đều chịu đúng một lớp thuế TNDN. Với công ty cổ phần và TNHH hai thành viên trở lên thì ngược lại. Bài này giải thích rõ ranh giới, kèm điều luật gốc.

Sau khi chuyển từ hộ kinh doanh lên công ty, một trong những việc đầu tiên nhiều chủ mới nghĩ tới là: “Mình tự trả lương cho mình đi — vừa có thu nhập rõ ràng, vừa được tính vào chi phí để công ty đỡ thuế TNDN.” Nghe rất hợp lý. Nhưng với loại hình phổ biến nhất của người mới lên doanh nghiệp — công ty TNHH một thành viên do một cá nhân làm chủ — thì cách làm này không giảm được đồng thuế nào, và nếu ghi sai còn bị truy thu.

Cũng như câu chuyện rút lợi nhuận có phải nộp thêm 5% TNCN, câu trả lời ở đây phụ thuộc hoàn toàn vào loại hình doanh nghiệp. Có hai câu hỏi tách bạch cần trả lời, và ta trả lời lần lượt.

Hai câu hỏi phải tách riêng

  1. Lương chủ có được trừ khi tính thuế TNDN không? (khoản đó có làm giảm lợi nhuận chịu thuế của công ty không?)
  2. Lương chủ có phải nộp thuế TNCN không? (cá nhân người chủ có phải kê khai, nộp thuế trên khoản đó không?)

Rất nhiều người gộp hai câu này làm một và trả lời “lương thì đương nhiên được trừ, đương nhiên chịu thuế TNCN như mọi người lao động khác”. Với một chủ duy nhất là cá nhân, cả hai vế đó đều sai.

Trường hợp A — TNHH một thành viên do cá nhân làm chủ / doanh nghiệp tư nhân

1. TNDN: lương chủ KHÔNG được trừ

Pháp luật liệt kê thẳng lương của chủ vào nhóm khoản chi không được trừ khi tính thuế TNDN:

Tiền lương, tiền công của chủ doanh nghiệp tư nhân; tiền lương, tiền công của chủ công ty TNHH một thành viên do một cá nhân làm chủkhông phân biệt có hay không trực tiếp tham gia điều hành sản xuất, kinh doanh — đều không được trừ.

Căn cứ: Thông tư 96/2015/TT-BTC, Điều 4 (sửa Điều 6 khoản 2 mục 2.6 điểm d Thông tư 78/2014/TT-BTC).

Điểm cần nhớ: dù bạn có thực sự là giám đốc, ngày nào cũng ra công ty điều hành, thì khoản lương bạn tự trả cho mình vẫn không được trừ. Công ty vẫn ghi sổ khoản chi đó như một chi phí kế toán, nhưng khi quyết toán TNDN phải cộng ngược lại (loại ra khỏi chi phí được trừ) ở tờ khai 03/TNDN — mục chi phí không được trừ trong phụ lục kết quả kinh doanh.

2. TNCN: lương chủ KHÔNG phải là thu nhập chịu thuế của chủ

Hai con đường pháp lý độc lập cùng dẫn tới một kết quả:

  • Không có quan hệ người sử dụng lao động ↔ người lao động. Thu nhập từ tiền lương, tiền công được định nghĩa là khoản người lao động nhận từ người sử dụng lao động (Thông tư 111/2013/TT-BTC, Điều 2 khoản 2). Một cá nhân là chủ duy nhất không thể ký hợp đồng lao động với chính mình — không tồn tại hai chủ thể NSDLĐ ↔ NLĐ — nên khoản tiền rút ra không phải là thu nhập từ tiền lương, không vào diện chịu thuế TNCN tiền lương.
  • Bản chất là lợi nhuận sau thuế rút ra. Vì lương chủ không được trừ, xét cho cùng nó chính là phần lợi nhuận đã nộp thuế TNDN mà người chủ rút về — và phần này, với một chủ là cá nhân của TNHH một thành viên / DNTN, được loại khỏi thu nhập từ đầu tư vốn từ 01/01/2015 (Nghị định 12/2015/NĐ-CP, Điều 6 khoản 3). Nên nó cũng không chịu 5% TNCN đầu tư vốn.

Đằng nào cũng vậy: không phát sinh thuế TNCN.

3. Kết luận: trả lương hay rút lợi nhuận — thuế bằng nhau

Cách lấy tiền ra (TNHH MTV do cá nhân làm chủ) Thuế TNDN Thuế TNCN Số lớp thuế
Rút lợi nhuận sau thuế Có (đã nộp, 20%/17%/15%) Không (NĐ 12/2015 Đ.6 kh.3) 1 lớp (chỉ TNDN)
Tự trả “lương” cho mình Có — lương không được trừ nên lợi nhuận không giảm Không (không phải thu nhập tiền lương) 1 lớp (chỉ TNDN)

Hai cách hoàn toàn tương đương về thuế. Bạn không thể hạ thuế của công ty bằng cách tự trả lương cho mình, vì khoản lương đó không mua được một đồng chi phí được trừ nào.

Cái bẫy “lương = chi phí”. Theo thói quen thời hộ kinh doanh (tiền trong két là tiền của mình, chi ra là chi phí), nhiều chủ hạch toán lương của chính mình thành chi phí được trừ. Việc này khai thiếu thu nhập tính thuế TNDN ⇒ tờ khai sai ⇒ khi thanh tra bị truy thu + tiền chậm nộp 0,03%/ngày (Điều 59 Luật Quản lý thuế 38/2019). Đây đúng là loại lỗi mà Kê Khai soi ra giúp bạn: 03/TNDN phải cộng ngược khoản lương chủ vào chi phí không được trừ.

Trường hợp B — Công ty cổ phần / TNHH hai thành viên trở lên: lương hoạt động bình thường

Ngay khi công ty có từ hai chủ sở hữu trở lên (hoặc chủ sở hữu là một tổ chức), một giám đốc / người điều hành không còn là “tự trả lương cho mình” theo nghĩa một chủ duy nhất — lúc này có một người sử dụng lao động tách biệt (công ty là pháp nhân riêng, có hội đồng thành viên / hội đồng quản trị) và hợp đồng lao động thật là khả thi. Khi đó:

  • TNDN: lương giám đốc / người điều hành ĐƯỢC trừ như một khoản lương thông thường (Điều 4 Thông tư 96/2015, với các điều kiện thường lệ: thực chi, có trong hợp đồng lao động / quy chế lương). Loại trừ ở mục 2.6 điểm d không áp dụng — nó chỉ nêu chủ DNTN và chủ TNHH một thành viên do một cá nhân làm chủ.
  • TNCN: khoản lương đó thu nhập từ tiền lương, tiền công → khấu trừ theo biểu lũy tiến (hợp đồng lao động ≥ 3 tháng), đúng như biểu thuế TNCN 5 bậc từ 2026.
  • việc chia lợi nhuận vẫn là một khoản riêng, chịu 5% thu nhập đầu tư vốn (xem bài về rút lợi nhuận / cổ tức).

Vì vậy công ty nhiều chủ có một lựa chọn thật sự giữa lương và cổ tức: lương được trừ (chuyển một lớp thuế TNDN 20% sang lớp TNCN cá nhân — có thể thấp hơn ở biên), còn cổ tức chịu 5% sau khi đã nộp TNDN. Đây là bài toán quy hoạch thuế có ý nghĩa — khác hẳn câu trả lời “làm cách nào cũng như nhau” của loại hình một chủ.

Bảng so sánh nhanh

TNHH một thành viên (cá nhân) · DNTN Công ty cổ phần · TNHH 2 thành viên trở lên
Lương chủ có được trừ TNDN? Không (TT 96/2015 Đ.4) (lương thông thường, đủ điều kiện)
Lương đó có chịu TNCN? Không (không phải thu nhập tiền lương) , theo biểu lũy tiến
Trả lương vs. rút lợi nhuận Tương đương — đều 1 lớp TNDN Khác nhau — có bài toán quy hoạch thuế
Rủi ro nếu làm sai Ghi lương chủ thành chi phí ⇒ truy thu TNDN Trả lương không có HĐLĐ/chứng từ ⇒ bị loại chi phí

Vài lưu ý bên lề (ngoài phạm vi bài này)

  • “Chủ” ở đây là cá nhân duy nhất. Nếu chủ sở hữu công ty TNHH một thành viên là một tổ chức (không phải cá nhân), quy tắc loại trừ lương chủ nêu trên không áp dụng.
  • Người thân, người lao động khác trong công ty một chủ: lương trả cho họ là chi phí được trừ bình thường (nếu thực chi, có hồ sơ) và chịu TNCN như mọi người lao động — quy tắc trên chỉ nói về lương của chính người chủ.
  • Bảo hiểm, các khoản đóng góp gắn với “lương chủ” là một câu chuyện riêng, không bàn ở đây.

Mỗi con số kèm điều luật

Đúng nguyên tắc mỗi con số kèm điều luật của Kê Khai, mọi mốc trên đều truy về văn bản gốc trên cổng chính thức của Nhà nước:

Kê Khai trả lời khoản này giúp bạn

Kê Khai gắn thẳng câu trả lời vào phần “Rút tiền ra khỏi công ty”: bạn chọn loại hình doanh nghiệp, ứng dụng nói rõ — với TNHH một thành viên / DNTN thì tự trả lương không giảm thuế và không phát sinh TNCN (kèm cảnh báo đừng ghi lương chủ thành chi phí được trừ), còn với công ty cổ phần / TNHH hai thành viên thì lương được trừchịu thuế TNCN theo biểu lũy tiến — và mỗi con số đều dẫn thẳng tới điều luật đứng sau.

Bạn có thể mở ứng dụng Kê Khai để thử, đọc bài đi kèm về rút lợi nhuận có phải nộp thêm 5% TNCN, hoặc xem vì sao mỗi con số đều kèm điều luật.