Tất cả bài viết

Tạm ngừng kinh doanh: doanh nghiệp còn phải khai thuế không?

Khi doanh nghiệp tạm ngừng kinh doanh, câu hỏi thật sự không phải "dùng mẫu nào" mà là "quý này còn phải nộp tờ khai không?". Bài này giải thích quy tắc cốt lõi — tạm ngừng TRỌN kỳ thì không phải khai, tạm ngừng KHÔNG trọn kỳ vẫn phải khai kỳ đó và quyết toán năm — cùng hai kênh thông báo (doanh nghiệp qua Sở KHĐT, đăng ký trực tiếp nộp Mẫu 23/ĐK-TCT), việc không được dùng hoá đơn, và nghĩa vụ phải hoàn tất trước khi tạm ngừng. Kèm điều luật (NĐ 126/2020 Điều 4) cho từng điểm.

Doanh nghiệp tạm ngừng kinh doanh một thời gian là chuyện bình thường — hết mùa vụ, chờ giấy phép, cơ cấu lại. Nhưng ngay lúc đó, câu hỏi mà kế toán hay trả lời sai không phải là “nộp mẫu gì”, mà là: trong thời gian tạm ngừng, doanh nghiệp còn phải nộp tờ khai thuế không? Trả lời sai câu này — cụ thể là tưởng rằng cứ tạm ngừng là khỏi khai — dẫn tới tờ khai nộp thiếu, và sau đó là tiền phạt chậm nộp cho chính kỳ mà đáng ra vẫn phải khai.

Quy định gốc nằm ở Nghị định 126/2020/NĐ-CP Điều 4 — “quản lý thuế trong thời gian người nộp thuế tạm ngừng hoạt động, kinh doanh” (dẫn chiếu Điều 37 Luật Quản lý thuế; nội dung được kế thừa tại Luật Quản lý thuế 108/2025). Đây là bốn điều cần nắm.

1. Quy tắc cốt lõi: tạm ngừng TRỌN kỳ mới được miễn khai

Đây là điểm bị hiểu nhầm nhiều nhất, nên nói thẳng:

  • Tạm ngừng trọn tháng, quý, năm dương lịch hoặc năm tài chínhkhông phải nộp hồ sơ khai thuế của (các) kỳ được tạm ngừng trọn vẹn đó.
  • Tạm ngừng KHÔNG trọn tháng, quý, nămvẫn phải nộp hồ sơ khai thuế tháng, quý của kỳ đó hồ sơ quyết toán năm như bình thường.

Nói cách khác, cái quyết định không phải là “có tạm ngừng hay không”, mà là kỳ tính thuế có được tạm ngừng trọn vẹn hay không.

Bẫy điển hình: doanh nghiệp khai thuế GTGT theo quý, tạm ngừng từ 15/8. Quý 3 (tháng 7–9) không được tạm ngừng trọn quý — vì nửa đầu quý (tháng 7 và nửa đầu tháng 8) vẫn đang hoạt động. Vì vậy tờ khai GTGT quý 3 vẫn phải nộp, và cuối năm vẫn phải làm hồ sơ quyết toán năm. Chỉ những quý nằm trọn vẹn trong thời gian tạm ngừng (ví dụ quý 4, nếu tạm ngừng kéo dài đến hết năm) mới được miễn khai.

Tạm ngừng giữa kỳ không miễn nghĩa vụ khai của chính kỳ đó — nhớ kỹ điều này thôi đã tránh được lỗi tốn kém nhất.

2. Thông báo đi theo kênh nào — hai trường hợp

Thủ tục thông báo tạm ngừng không giống nhau cho mọi đối tượng. Nó phụ thuộc vào việc bạn đăng ký kinh doanh hay đăng ký thuế trực tiếp:

Doanh nghiệp (thuộc diện đăng ký kinh doanh) — qua Sở KHĐT. Gửi thông báo tạm ngừng kinh doanh qua hồ sơ đăng ký doanh nghiệp tại Sở Kế hoạch và Đầu tư, chậm nhất 03 ngày làm việc trước ngày tạm ngừng. Thông tin được liên thông tự động sang cơ quan thuế — doanh nghiệp không phải nộp Mẫu 23/ĐK-TCT riêng cho cơ quan thuế. Thủ tục này theo Nghị định 168/2025/NĐ-CP về đăng ký doanh nghiệp (hiệu lực 01/7/2025, thay thế NĐ 01/2021).

Tổ chức, hộ/cá nhân đăng ký thuế trực tiếp — Mẫu 23/ĐK-TCT. Đối tượng không thuộc diện đăng ký kinh doanh (đăng ký thuế trực tiếp với cơ quan thuế) thì gửi thông báo bằng Mẫu 23/ĐK-TCT đến cơ quan thuế quản lý trực tiếp, chậm nhất 01 ngày làm việc trước khi tạm ngừng. Mẫu 23/ĐK-TCT nằm ở Phụ lục II Thông tư 86/2024/TT-BTC (hiệu lực 06/02/2025, thay thế TT 105/2020).

Với phần lớn doanh nghiệp, kênh đúng là kênh thứ nhất — qua Sở KHĐT, không nộp mẫu riêng cho thuế.

3. Những nghĩa vụ vẫn còn hiệu lực trong thời gian tạm ngừng

Tạm ngừng không phải là “đóng băng mọi thứ”. Ba nghĩa vụ sau vẫn còn:

Hoàn tất mọi nghĩa vụ phát sinh TRƯỚC khi tạm ngừng. Tờ khai còn thiếu, tiền thuế và tiền chậm nộp còn nợ phải được xử lý xong. Tạm ngừng không xoá nghĩa vụ đã phát sinh — cơ quan thuế vẫn tiếp tục đôn đốc thu nợ trong thời gian tạm ngừng.

Không được sử dụng hoá đơn. Trong thời gian tạm ngừng, doanh nghiệp không được dùng hoá đơn, trừ trường hợp được cơ quan thuế chấp thuận — ví dụ xuất hoá đơn để tất toán hợp đồng đã ký trước khi tạm ngừng. Nếu phát sinh giao dịch cần xuất hoá đơn, đó thường là dấu hiệu bạn chưa thực sự “tạm ngừng” theo đúng nghĩa.

Thông báo lại nếu hoạt động trở lại sớm. Nếu hoạt động trở lại trước thời hạn đã thông báo thì phải thông báo lại: doanh nghiệp qua Sở KHĐT; đối tượng đăng ký trực tiếp thông báo cơ quan thuế chậm nhất 01 ngày làm việc trước khi tiếp tục. Nếu trở lại đúng hạn đã thông báo thì không cần thông báo lại.

4. Một lưu ý về lệ phí môn bài

Trước đây, thời điểm tạm ngừng có ảnh hưởng đến lệ phí môn bài (tạm ngừng trọn năm dương lịch trước một mốc nhất định thì được miễn môn bài năm đó). Từ 01/01/2026, lệ phí môn bài đã bị bãi bỏ (Nghị quyết 198/2025/QH15), nên khoản này không còn liên quan đến thời điểm tạm ngừng nữa. Một biến số ít đi để tính toán.

Kê Khai giúp gì

Thẻ Tạm ngừng kinh doanh trong Kê Khai (trong mục Kê khai → Hồ sơ):

  1. Xác định đúng kênh thông báo cho trường hợp của bạn — doanh nghiệp qua Sở KHĐT, hay đăng ký trực tiếp nộp Mẫu 23/ĐK-TCT — kèm mốc thời gian (03 hay 01 ngày làm việc trước).
  2. Liệt kê các nghĩa vụ vẫn còn trong thời gian tạm ngừng: quy tắc trọn kỳ / không trọn kỳ, hoàn tất nghĩa vụ trước khi tạm ngừng, không dùng hoá đơn, và thông báo lại khi hoạt động trở lại.
  3. Chỉ rõ điều luật cho từng dòng (NĐ 126/2020 Điều 4, NĐ 168/2025, TT 86/2024) để bạn tự kiểm chứng.

Ranh giới trung thực: Kê Khai hướng dẫn thủ tục và nghĩa vụ — hiện chưa tạo file Mẫu 23/ĐK-TCT. Việc gửi thông báo được thực hiện trên cổng đăng ký kinh doanh (với doanh nghiệp) hoặc eTax (với đối tượng đăng ký trực tiếp). Điều Kê Khai làm là giúp bạn không nhầm kênh và không bỏ sót nghĩa vụ khai của kỳ không được tạm ngừng trọn vẹn.


Mỗi con số trong bài đều kèm điều luật, và trùng khớp với công cụ tương ứng trong Kê Khai — đó là cách chúng tôi giữ lời hứa “mọi con số kèm điều luật”.