Khấu hao tài sản cố định 2026: đường thẳng, số dư giảm dần và khung thời gian
Mỗi tài sản cố định phải được trích khấu hao dần vào chi phí — và chi phí khấu hao năm là con số ảnh hưởng trực tiếp đến thuế TNDN. Bài này giải thích hai phương pháp doanh nghiệp được chọn (đường thẳng và số dư giảm dần có điều chỉnh), khung thời gian trích khấu hao theo Phụ lục 1, hệ số điều chỉnh, kèm ví dụ tính và điều luật cho từng con số theo Thông tư 45/2013/TT-BTC.
Một chiếc máy, một chiếc ô tô hay một dãy nhà xưởng không được tính hết vào chi phí ngay trong năm mua, mà phải trích khấu hao dần trong suốt thời gian sử dụng. Con số chi phí khấu hao mỗi năm không chỉ là bút toán sổ sách: nó là chi phí được trừ khi tính thuế TNDN, nên tính đúng phương pháp và đúng thời gian là điều bắt buộc. Bài này giải thích hai phương pháp doanh nghiệp được chọn, khung thời gian trích khấu hao, và cách tính — mỗi con số kèm điều luật.
Toàn bộ quy tắc dưới đây theo Thông tư 45/2013/TT-BTC (chế độ quản lý, sử dụng và trích khấu hao tài sản cố định). Đây cũng chính là công thức Kê Khai dùng để dựng bảng khấu hao trong ứng dụng — số trong bài trùng khớp với số ứng dụng tính ra.
Chọn phương pháp: đường thẳng hay số dư giảm dần
Thông tư 45/2013 Điều 13 cho ba phương pháp trích khấu hao. Doanh nghiệp tự quyết định phương pháp cho từng tài sản (đăng ký với cơ quan thuế trước khi bắt đầu trích) và áp dụng nhất quán:
- Đường thẳng (Điều 13 khoản 2) — mức khấu hao bằng nhau cho mỗi năm. Đây là phương pháp mặc định và gần như mọi doanh nghiệp thông thường đều dùng.
- Số dư giảm dần có điều chỉnh (Điều 13 khoản 3 · Phụ lục 2) — khấu hao nhanh ở những năm đầu rồi chuyển sang đường thẳng ở cuối. Chỉ áp dụng cho doanh nghiệp thuộc lĩnh vực có công nghệ đổi mới nhanh, với máy móc, thiết bị mới (chưa qua sử dụng) đáp ứng điều kiện — không phải tài sản nào cũng được chọn.
- Theo số lượng, khối lượng sản phẩm (Điều 13 khoản 4) — dựa trên sản lượng thực tế thay vì thời gian. Vì phụ thuộc dữ liệu sản lượng từng kỳ nên nằm ngoài phạm vi bảng khấu hao theo thời gian của bài này.
Khung thời gian trích khấu hao (Phụ lục 1)
Với phương pháp đường thẳng và số dư giảm dần, bạn phải chọn thời gian trích khấu hao nằm trong khung tối thiểu – tối đa mà Phụ lục 1 quy định cho từng loại tài sản (Điều 10 khoản 1). Một vài nhóm tài sản doanh nghiệp thường có:
| Loại tài sản cố định | Tối thiểu | Tối đa |
|---|---|---|
| Máy móc, thiết bị công tác (khác) | 5 năm | 12 năm |
| Dụng cụ đo lường, thí nghiệm | 5 năm | 10 năm |
| Phương tiện vận tải đường bộ (ô tô, xe tải) | 6 năm | 10 năm |
| Thiết bị điện tử, tin học & phần mềm quản lý (máy tính, phần mềm) | 3 năm | 8 năm |
| Phương tiện, dụng cụ quản lý khác (bàn ghế, thiết bị VP) | 5 năm | 10 năm |
| Nhà cửa loại kiên cố | 25 năm | 50 năm |
| Nhà cửa khác (nhà xưởng, kho) | 6 năm | 25 năm |
| TSCĐ hữu hình khác chưa quy định trong các nhóm trên | 4 năm | 25 năm |
Chọn một số năm trong khoảng của tài sản đó — ví dụ một máy tính có thể trích trong 3, 4, … đến 8 năm. Chọn ngoài khung là sai và có thể bị loại chi phí khi quyết toán.
Phương pháp đường thẳng — ví dụ
Công thức đơn giản: mức khấu hao năm = nguyên giá ÷ số năm trích khấu hao, chia đều cho mỗi tháng sử dụng.
Ví dụ. Một tài sản nguyên giá 120.000.000 đ, trích khấu hao 5 năm. Mức khấu hao mỗi năm = 120.000.000 ÷ 5 = 24.000.000 đ/năm (2.000.000 đ/tháng), đều nhau suốt 5 năm cho đến khi giá trị còn lại về 0.
Một lưu ý về tháng bắt đầu: khấu hao được tính theo ngày tài sản được đưa vào sử dụng (Điều 9 khoản 1). Nếu tài sản đưa vào dùng giữa tháng, tháng đầu chỉ tính phần ngày sử dụng tương ứng, nên năm đầu và năm cuối thường là con số lẻ — đây là chỗ tính tay hay sai, và là lý do bảng khấu hao trong Kê Khai đi theo ngày chứ không làm tròn về tháng chẵn.
Phương pháp số dư giảm dần có điều chỉnh — ví dụ
Với phương pháp này, mỗi năm lấy giá trị còn lại đầu năm × tỷ lệ khấu hao nhanh, trong đó:
- Tỷ lệ khấu hao nhanh = tỷ lệ đường thẳng (1 ÷ số năm) × hệ số điều chỉnh.
- Hệ số điều chỉnh theo thời gian trích khấu hao (Điều 13 khoản 3):
- đến 4 năm → 1,5
- trên 4 đến 6 năm → 2,0
- trên 6 năm → 2,5
- Khi mức khấu hao nhanh trong năm ≤ mức bình quân của giá trị còn lại chia đều cho số năm còn lại, thì chuyển sang đường thẳng cho các năm còn lại (mỗi năm bằng nhau).
Ví dụ (đúng theo Phụ lục 2). Máy móc mới nguyên giá 10.000.000 đ, trích khấu hao 5 năm. Tỷ lệ đường thẳng = 1/5 = 20%; hệ số điều chỉnh (5 năm, thuộc khoảng >4–6) = 2,0; tỷ lệ khấu hao nhanh = 20% × 2,0 = 40%/năm.
| Năm | Cách tính | Mức khấu hao |
|---|---|---|
| 1 | 10.000.000 × 40% | 4.000.000 đ |
| 2 | 6.000.000 × 40% | 2.400.000 đ |
| 3 | 3.600.000 × 40% | 1.440.000 đ |
| 4 | chuyển sang đường thẳng: 2.160.000 ÷ 2 | 1.080.000 đ |
| 5 | (đường thẳng năm cuối) | 1.080.000 đ |
Từ năm 4, mức khấu hao nhanh (2.160.000 × 40% = 864.000) đã thấp hơn mức đường thẳng của giá trị còn lại (2.160.000 ÷ 2 = 1.080.000), nên chuyển sang đường thẳng: hai năm cuối bằng nhau 1.080.000 đ. Tổng 5 năm cộng lại đúng bằng nguyên giá 10.000.000 đ. So với đường thẳng (2.000.000 đ/năm đều nhau), phương pháp số dư giảm dần dồn chi phí về các năm đầu — lợi ích về dòng tiền thuế, nhưng chỉ khi tài sản đủ điều kiện áp dụng.
Chi phí khấu hao đi đâu
Chi phí khấu hao năm là chi phí được trừ khi xác định thu nhập chịu thuế TNDN — miễn là tài sản phục vụ hoạt động sản xuất, kinh doanh và có đủ hồ sơ. Một vài giới hạn cần nhớ:
- Ô tô chở người từ 9 chỗ trở xuống: khấu hao tương ứng phần nguyên giá vượt 1,6 tỷ đồng/xe không được trừ (trừ ô tô dùng trong kinh doanh vận tải, du lịch, khách sạn). Đây là quy tắc chi phí thuế TNDN theo Thông tư 96/2015/TT-BTC Điều 4 (sửa Điều 6 khoản 2 mục 2.2 điểm e Thông tư 78/2014), và Kê Khai áp trần này khi tính thuế TNDN.
- Tài sản không phục vụ hoạt động sản xuất kinh doanh, hoặc thiếu hóa đơn/chứng từ hợp lệ, thì chi phí khấu hao bị loại khi quyết toán.
Mỗi con số kèm điều luật
- Ba phương pháp trích khấu hao · phương pháp đường thẳng · số dư giảm dần có điều chỉnh — Thông tư 45/2013/TT-BTC Điều 13 (khoản 2 đường thẳng; khoản 3 + Phụ lục 2 số dư giảm dần; khoản 4 theo sản lượng).
- Hệ số điều chỉnh 1,5 / 2,0 / 2,5 — TT 45/2013 Điều 13 khoản 3.
- Khung thời gian trích khấu hao (tối thiểu – tối đa từng loại tài sản) — TT 45/2013 Điều 10 khoản 1 · Phụ lục 1.
- Tính khấu hao theo ngày đưa vào sử dụng — TT 45/2013 Điều 9 khoản 1.
- Trần nguyên giá 1,6 tỷ với ô tô ≤ 9 chỗ (chi phí thuế TNDN) — Thông tư 96/2015/TT-BTC Điều 4 (sửa Điều 6 khoản 2 mục 2.2 điểm e TT 78/2014).
Mọi tỷ lệ, hệ số và khung thời gian trong bài được lấy trực tiếp từ chính công thức Kê Khai dùng để dựng bảng khấu hao, nên bảng bạn thấy trong ứng dụng và con số trong bài này là một. Vì sao chúng tôi luôn dẫn điều luật cho từng con số? Xem Vì sao mỗi con số đều kèm điều luật.