Tất cả bài viết

Hộ kinh doanh vừa lên doanh nghiệp: nghĩa vụ thuế và ưu đãi TNDN 2026

Vừa chuyển từ hộ kinh doanh thành doanh nghiệp thì nộp thuế thế nào? Bài này dành riêng cho hộ đã "lên đời" thành công ty — nay nộp thuế TNDN chứ không còn thuế khoán: hạn khai GTGT đầu tiên, hai chế độ miễn thuế TNDN (2 năm theo Luật TNDN, tối đa 3 năm theo NĐ 20/2026) và cách chọn mức có lợi nhất, thuế suất ưu đãi 15/17% sau khi hết miễn, việc lệ phí môn bài đã bãi bỏ, chính sách không truy thu năm khoán cũ — và một hiểu lầm tốn kém: miễn thuế không phải miễn kê khai. Kèm điều luật cho từng điểm (Luật TNDN 67/2025, NĐ 20/2026, NQ 198/2025, NĐ 68/2026, Luật QLT).

Chuyển từ hộ kinh doanh thành doanh nghiệp là một bước lớn — và cũng là lúc luật thuế thay đổi hẳn cơ chế. Hộ khoán quen nộp một khoản thuế ấn định theo doanh thu; doanh nghiệp thì tự khai, tự tính, nộp thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) trên lợi nhuận, khai thuế GTGT theo kỳ, và chịu một loạt nghĩa vụ hồ sơ mới. Tin tốt là 2026 đi kèm nhiều ưu đãi cho đúng nhóm vừa “lên đời” này — nhưng chỉ khi bạn biết mình thuộc diện nào và không nhầm sang nghĩa vụ của hộ.

Bài này dành cho ai. Đây là hướng dẫn cho hộ kinh doanh đã thành lập doanh nghiệp — nay nộp thuế TNDN, không phải thuế TNCN của hộ khoán. Nếu bạn vẫn giữ nguyên hộ (chỉ chuyển từ khoán sang kê khai), bạn khai theo diện hộ kinh doanh và nộp thuế TNCN — đó là câu chuyện khác, không dùng bài này.

1. Hạn đầu tiên bạn phải nhớ: khai GTGT theo quý

Doanh nghiệp mới thành lập mặc định khai thuế GTGT theo quý, và doanh nghiệp có doanh thu năm trước dưới 50 tỷ cũng khai theo quý. Nghĩa là mốc đầu tiên đập vào bạn là tờ khai GTGT (mẫu 01/GTGT) của quý đăng ký.

Công ty đăng ký trong quý 1/2026 nộp tờ khai GTGT đầu tiên cho quý 1, hạn chậm nhất 30/4/2026 — ngày cuối tháng liền sau quý (Luật Quản lý thuế 38/2019/QH14 Điều 44 khoản 1).

Lưu ý chuyển tiếp: từ 01/7/2026, căn cứ hạn khai theo kỳ chuyển sang Luật Quản lý thuế 108/2025/QH15 Điều 12 + Nghị định 252/2026/NĐ-CP Điều 10 (thay thế 38/2019 · NĐ 126/2020) — con số hạn không đổi, chỉ đổi điều luật viện dẫn. Kỳ tính thuế đến hết 30/6/2026 vẫn theo 38/2019.

2. Ưu đãi lớn nhất: miễn thuế TNDN — và có tới hai đường

Đây là phần đáng tiền nhất, và cũng hay bị hiểu lệch. Có hai chế độ miễn thuế TNDN mà một doanh nghiệp mới từ hộ kinh doanh có thể thuộc diện, dựa trên hai căn cứ khác nhau:

  1. Miễn 2 năm liên tục kể từ năm đầu tiên có thu nhập chịu thuế — dành cho doanh nghiệp nhỏ và vừa thành lập từ hộ kinh doanh (Luật Thuế TNDN 67/2025/QH15 Điều 15 khoản 4).
  2. Miễn tới 3 năm kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp lần đầu — dành cho doanh nghiệp nhỏ và vừa đăng ký kinh doanh lần đầu (Nghị định 20/2026/NĐ-CP Điều 7 khoản 3, thi hành Nghị quyết 198/2025/QH15 Điều 10).

Hai chế độ không cộng dồn. Nếu đủ điều kiện cả hai, bạn được chọn mức có lợi nhất — thường là 3 năm, nhưng còn tuỳ khi nào doanh nghiệp bắt đầu có lãi, vì hai mốc đếm khác nhau: mức 2 năm đếm từ năm đầu có thu nhập chịu thuế, còn mức 3 năm đếm từ ngày cấp GCN ĐKDN lần đầu. Một công ty lỗ vài năm đầu có thể thấy mức 2-năm-từ-khi-có-lãi lại hữu ích hơn mức 3-năm-từ-khi-thành-lập.

Đọc kỹ điều kiện loại trừ của mức 3 năm (NĐ 20/2026). Doanh nghiệp lập do sáp nhập / hợp nhất / chia / tách / chuyển đổi chủ sở hữu / chuyển đổi loại hình thì không được hưởng. Nhưng hộ → doanh nghiệp là đăng ký lần đầu, KHÔNG phải chuyển đổi loại hình, nên không bị loại vì lý do này. Còn mốc “12 tháng” trong luật là điều kiện chống lách (người liên quan có doanh nghiệp cũ giải thể dưới 12 tháng trước), không phải yêu cầu hộ phải hoạt động đủ 12 tháng. Bạn tự xác định điều kiện, và tự chịu trách nhiệm với khai báo của mình.

3. Hết miễn thì thuế suất bao nhiêu?

Sau khi hết thời gian miễn, doanh nghiệp nhỏ không nhảy thẳng lên mức phổ thông 20% — mà thường được áp thuế suất ưu đãi theo quy mô doanh thu:

  • 15% nếu doanh thu năm ≤ 3 tỷ đồng;
  • 17% nếu doanh thu năm trên 3 đến 50 tỷ đồng;
  • 20% là mức phổ thông cho phần còn lại.

Căn cứ: Luật Thuế TNDN 67/2025/QH15. Đây là lý do một doanh nghiệp nhỏ mới thành lập, kể cả sau khi hết miễn, vẫn chịu mức thuế thấp hơn hẳn công ty lớn.

4. Một khoản đã biến mất: lệ phí môn bài

Trước đây, doanh nghiệp mới còn phải tính lệ phí môn bài (và nộp mẫu 01/LPMB). Từ 01/01/2026, lệ phí môn bài được bãi bỏ hoàn toàn — không còn khoản thu này (Nghị quyết 198/2025/QH15 Điều 10 khoản 7). Doanh nghiệp thành lập từ 2026 không phải nộp lệ phí môn bài và không phải nộp tờ khai lệ phí môn bài cho năm 2026 trở đi.

Quy định cũ (miễn năm đầu, khai 01/LPMB hạn 30/1 theo NĐ 139/2016 · NĐ 22/2020) chỉ còn áp dụng cho các khoản môn bài của năm 2025 trở về trước — không áp dụng cho doanh nghiệp mới lập từ 2026.

5. “Khai đúng từ bây giờ có làm lộ quá khứ khoán không?”

Đây là nỗi lo rất thật của nhiều chủ hộ. Câu trả lời: theo chính sách chuyển tiếp 2026, cơ quan thuế không dùng doanh thu kê khai năm 2026 để truy thu hay xử phạt các năm nộp thuế khoán trước đó (Nghị định 68/2026/NĐ-CP, điều khoản chuyển tiếp). Khai đúng, đầy đủ từ bây giờ không làm “lộ” quá khứ khoán — nên không có lý do gì để khai thiếu vì sợ liên đới ngược về trước.

6. Hiểu lầm tốn kém nhất: miễn thuế ≠ miễn kê khai

Nếu chỉ nhớ một điều từ bài này, hãy nhớ điều này. Được miễn thuế không có nghĩa là được miễn nộp tờ khai.

Kể cả khi số thuế TNDN phải nộp là 0 đồng vì đang trong thời gian miễn, doanh nghiệp vẫn phải:

  • nộp tờ khai quyết toán 03/TNDN hằng năm, và
  • khai + nộp thuế GTGT theo quý như bình thường.

Bạn được miễn số tiền thuế, không được miễn nghĩa vụ nộp tờ khai (Luật Quản lý thuế Điều 44). Quên nộp tờ khai vì “đằng nào cũng được miễn” là cách nhanh nhất để một doanh nghiệp đang được ưu đãi lại dính tiền phạt chậm nộp tờ khai — mất trắng lợi ích của việc miễn thuế.

Bạn nay phải làm gì — tóm tắt

  • Thuế GTGT (01/GTGT) — khai theo quý; quý 1/2026 hạn 30/4/2026.
  • Thuế TNDN — tạm nộp hằng quý; quyết toán 03/TNDN hạn 31/3/2027kể cả khi được miễn.
  • Lệ phí môn bài — đã bãi bỏ từ 01/01/2026; doanh nghiệp mới lập từ 2026 không khai, không nộp.

Kê Khai giúp gì

Ngay lần đầu mở app, Kê Khai có thẻ hướng dẫn “Mới lên doanh nghiệp” dành riêng cho hộ vừa lên công ty. Thẻ này:

  1. Xác định đúng đối tượng — hỏi lại ngay từ đầu để không trả lời nhầm thuế của hộ khoán.
  2. Chỉ ra hạn đầu tiên (khai GTGT quý) và hai đường miễn thuế TNDN cùng cách chọn mức có lợi, kèm cảnh báo điều kiện loại trừ của mức 3 năm.
  3. Nhắc “miễn thuế ≠ miễn kê khai” — vẫn phải nộp 03/TNDN và khai GTGT.
  4. Chỉ rõ điều luật cho từng dòng (Luật TNDN 67/2025, NĐ 20/2026, NQ 198/2025, NĐ 68/2026, Luật Quản lý thuế) để bạn tự kiểm chứng.

Ranh giới trung thực: Kê Khai hướng dẫn nghĩa vụ và ưu đãi, và giúp bạn tính đúng các số liệu GTGT/TNDN của kỳ; việc xác định mình đủ điều kiện chế độ miễn nào là do bạn khai báo và tự chịu trách nhiệm — ứng dụng áp dụng theo khai báo đó chứ không quyết thay bạn.


Mỗi con số trong bài đều kèm điều luật, và trùng khớp với công cụ tương ứng trong Kê Khai — đó là cách chúng tôi giữ lời hứa “mọi con số kèm điều luật”.