Đánh giá lại tỷ giá cuối năm và thuế TNDN 2026: lãi/lỗ nào phải điều chỉnh?
Cuối năm, doanh nghiệp có số dư ngoại tệ phải đánh giá lại theo tỷ giá cuối kỳ — nhưng thuế TNDN xử lý bất đối xứng: đánh giá lại tiền, tiền gửi, nợ phải thu ngoại tệ thì lỗ không được trừ (cộng lại), lãi không chịu thuế (trừ ra); còn đánh giá lại nợ phải trả thì vẫn tính bình thường. Bài này giải thích quy tắc, ví dụ hai chiều, và điều luật cho từng con số (TT 96/2015 Điều 5 → NĐ 320/2025 từ kỳ 2025).
Doanh nghiệp có số dư ngoại tệ tại thời điểm cuối năm — tiền mặt USD trong két, tài khoản tiền gửi ngoại tệ, một khoản nợ khách hàng nước ngoài chưa thu, hay một khoản phải trả người bán nước ngoài — đều phải đánh giá lại theo tỷ giá cuối kỳ khi lập báo cáo tài chính. Việc đánh giá lại này làm phát sinh một khoản lãi hoặc lỗ chênh lệch tỷ giá trên sổ kế toán. Nhưng khi quyết toán thuế TNDN, không phải khoản lãi/lỗ nào cũng được tính — và quy tắc bất đối xứng giữa các loại số dư là chỗ dễ khai sai nhất.
Toàn bộ cơ chế dưới đây theo Thông tư 96/2015/TT-BTC Điều 5 (sửa khoản 9 Điều 7 Thông tư 78/2014/TT-BTC) cho kỳ tính thuế đến hết 14/12/2025, và Nghị định 320/2025/NĐ-CP (quy định chi tiết Luật Thuế TNDN số 67/2025/QH15) cho kỳ tính thuế từ 15/12/2025 trở đi — nội dung quy tắc giữ nguyên qua mốc chuyển tiếp, chỉ căn cứ pháp lý đổi. Đây cũng chính là logic Kê Khai dùng khi ghép sổ sách thành thu nhập tính thuế: mọi con số trong bài trùng khớp với số ứng dụng điều chỉnh.
“Đánh giá lại cuối kỳ” là gì — và khác gì chênh lệch tỷ giá đã thực hiện?
Cần tách bạch hai loại chênh lệch tỷ giá, vì thuế xử lý chúng hoàn toàn khác nhau:
- Chênh lệch tỷ giá đã thực hiện (realised): phát sinh khi bạn thực sự giao dịch — thu được tiền từ một khoản nợ phải thu ngoại tệ, trả một khoản phải trả bằng ngoại tệ, hoặc bán ngoại tệ. Khoản này luôn được tính vào chi phí/thu nhập tính thuế theo ngày giao dịch. Bài này không nói về nó.
- Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại số dư cuối kỳ (unrealised): phát sinh chỉ trên giấy khi bạn quy đổi lại số dư ngoại tệ còn tồn tại ngày 31/12 theo tỷ giá cuối kỳ. Bạn chưa bán, chưa thu, chưa trả — chỉ là con số trên sổ thay đổi vì tỷ giá đổi. Đây mới là khoản bài này xử lý.
Kế toán (Chuẩn mực VAS 10) ghi nhận toàn bộ chênh lệch đánh giá lại vào doanh thu/chi phí tài chính, làm lợi nhuận kế toán thay đổi. Thuế TNDN thì đảo ngược một phần khoản này lại — và phần bị đảo phụ thuộc vào loại số dư.
Quy tắc bất đối xứng: tiền/nợ phải thu ≠ nợ phải trả
Chia các khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ thành hai nhóm:
Nhóm 1 — Các khoản mục phi phải-trả (tiền, tương đương tiền, nợ phải thu)
Gồm: tiền mặt ngoại tệ, tiền gửi ngân hàng ngoại tệ, tiền đang chuyển, và các khoản nợ phải thu có gốc ngoại tệ.
Với nhóm này, chênh lệch do đánh giá lại cuối kỳ không được tính vào thu nhập tính thuế:
- Lỗ đánh giá lại → không được trừ vào chi phí → phải cộng trở lại thu nhập tính thuế.
- Lãi đánh giá lại → không chịu thuế → phải trừ ra khỏi thu nhập tính thuế.
Nói cách khác: dù sổ kế toán ghi nhận lãi hay lỗ, thuế đều “gỡ” nó ra — vì khoản này chưa thực hiện.
Nhóm 2 — Nợ phải trả có gốc ngoại tệ
Với nợ phải trả, chênh lệch do đánh giá lại cuối kỳ vẫn được tính vào chi phí/thu nhập tính thuế bình thường — không điều chỉnh gì cả. Sổ kế toán ghi sao, thuế theo vậy.
Đây chính là điểm bất đối xứng: nợ phải trả thì cả lãi lẫn lỗ đều tính; còn tiền/nợ phải thu thì cả lãi lẫn lỗ đều không tính. Ai gộp chung tất cả các khoản mục ngoại tệ để điều chỉnh một lượt là khai sai.
Bảng tóm tắt:
| Loại số dư ngoại tệ cuối kỳ | Lỗ đánh giá lại | Lãi đánh giá lại |
|---|---|---|
| Tiền mặt / tiền gửi / tiền đang chuyển / nợ phải thu | Không được trừ → cộng lại | Không chịu thuế → trừ ra |
| Nợ phải trả | Được trừ → không điều chỉnh | Chịu thuế → không điều chỉnh |
Ví dụ: một năm VND giảm giá so với USD
Giả sử tại 31/12/2025, tỷ giá USD/VND tăng (đồng Việt Nam mất giá), doanh nghiệp đánh giá lại các số dư ngoại tệ và ghi nhận trên sổ:
- Tiền gửi ngân hàng USD: lãi đánh giá lại 40.000.000 đ (giữ USD, USD lên giá → lãi);
- Nợ phải thu khách hàng nước ngoài (USD): lãi đánh giá lại 25.000.000 đ;
- Nợ phải trả người bán nước ngoài (USD): lỗ đánh giá lại 30.000.000 đ (nợ ngoại tệ, phải trả nhiều VND hơn → lỗ).
Trên sổ kế toán, cả ba khoản đều vào doanh thu/chi phí tài chính: lợi nhuận kế toán tăng ròng 40 + 25 − 30 = +35.000.000 đ.
Khi quyết toán thuế TNDN, điều chỉnh như sau:
- Lãi đánh giá lại phi phải-trả = 40.000.000 + 25.000.000 = 65.000.000 đ → không chịu thuế → TRỪ ra khỏi thu nhập tính thuế;
- Lỗ đánh giá lại nợ phải trả = 30.000.000 đ → vẫn được tính vào chi phí → không điều chỉnh.
Kết quả: thu nhập tính thuế = lợi nhuận kế toán − 65.000.000 đ. Phần chênh lệch tỷ giá còn “thấm” vào thu nhập tính thuế chính là −30.000.000 đ của khoản nợ phải trả (được trừ) — đúng bằng, và chỉ bằng, khoản duy nhất luật cho tính. Toàn bộ 65 triệu lãi trên tiền gửi và nợ phải thu bị gỡ ra vì chưa thực hiện.
Nếu doanh nghiệp quên điều chỉnh, họ sẽ tính thuế trên khoản lãi 65 triệu chưa thực hiện → nộp thừa thuế. Ngược lại, ở một năm lãi/lỗ đổi chiều (dưới đây), quên điều chỉnh lại thành nộp thiếu — rủi ro bị truy thu và tiền chậm nộp.
Ví dụ ngược: một năm VND lên giá so với USD
Đảo chiều tỷ giá (USD/VND giảm), cùng các số dư trên sẽ cho:
- Tiền gửi / nợ phải thu USD: giờ lỗ đánh giá lại (tài sản ngoại tệ mất giá tính theo VND) → không được trừ → cộng trở lại thu nhập tính thuế;
- Nợ phải trả USD: giờ lãi đánh giá lại (trả ít VND hơn) → chịu thuế bình thường → không điều chỉnh.
Cùng một quy tắc, chỉ đổi chiều: khoản mục phi phải-trả luôn bị “gỡ” khỏi thu nhập tính thuế (lỗ cộng lại, lãi trừ ra); nợ phải trả luôn để nguyên.
Những điểm dễ nhầm
- Không gộp với chênh lệch tỷ giá đã thực hiện. Chỉ đánh giá lại số dư còn tồn cuối kỳ mới thuộc quy tắc này. Khoản đã thu/đã trả trong năm đã được tính theo ngày giao dịch, không đụng lại.
- Chỉ áp cho các khoản mục tiền tệ. Hàng tồn kho, tài sản cố định, chi phí trả trước… tính bằng ngoại tệ nhưng không phải khoản mục tiền tệ thì không đánh giá lại cuối kỳ theo cách này.
- Nợ phải trả là ngoại lệ, không phải quy tắc chung. Nhiều người nhớ “chênh lệch đánh giá lại không tính thuế” rồi áp cho tất cả — sai ở khoản nợ phải trả.
- Chênh lệch tỷ giá giai đoạn trước hoạt động (chưa đi vào SXKD) có cơ chế phân bổ riêng — ngoài phạm vi bài này.
Căn cứ pháp lý theo từng kỳ
- Kỳ tính thuế đến hết 14/12/2025: Thông tư 96/2015/TT-BTC Điều 5 (sửa khoản 9 Điều 7 Thông tư 78/2014/TT-BTC) — lỗ chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại cuối kỳ tiền mặt, tiền gửi, tiền đang chuyển, nợ phải thu có gốc ngoại tệ không được tính vào chi phí được trừ; lãi tương ứng không tính vào thu nhập chịu thuế; riêng nợ phải trả vẫn tính bình thường.
- Kỳ tính thuế từ 15/12/2025 (kỳ 2025 trở đi): Nghị định 320/2025/NĐ-CP quy định chi tiết Luật Thuế TNDN số 67/2025/QH15 — giữ nguyên cùng quy tắc bất đối xứng.
Vì luật đổi số hiệu giữa chừng, điều quan trọng là mỗi con số phải gắn đúng căn cứ theo kỳ của nó — kỳ 2024 trích Điều 5 TT 96/2015, kỳ 2025 trích NĐ 320/2025 — chứ không phải một căn cứ chung chung.
Kê Khai xử lý điều này thay bạn
Khi ghép sổ sách thành tờ khai quyết toán 03/TNDN, Kê Khai đưa khoản đánh giá lại cuối kỳ vào phần điều chỉnh thu nhập tính thuế theo đúng hai chiều:
- Cộng lại khoản lỗ đánh giá lại các khoản mục phi phải-trả (một dòng điều chỉnh tăng trong nhóm các khoản không được trừ);
- Trừ ra khoản lãi đánh giá lại các khoản mục phi phải-trả (một dòng giảm thu nhập không chịu thuế);
- Để nguyên khoản đánh giá lại nợ phải trả — không điều chỉnh.
Hai con số lãi/lỗ được bạn nhập từ sổ của doanh nghiệp (ứng dụng không tự đọc tỷ giá cuối kỳ hay số dư ngoại tệ của bạn — đó là số trên sổ kế toán của bạn), còn phần ai điều chỉnh, điều chỉnh chiều nào, theo điều luật nào thì ứng dụng làm đúng và kèm căn cứ theo kỳ (Điều 5 TT 96/2015 hay NĐ 320/2025, chọn theo kỳ tính thuế). Chênh lệch tỷ giá đã thực hiện khi thanh toán vẫn được xử lý riêng theo ngày giao dịch — không bị đếm hai lần.
Đó là điểm khác biệt của Kê Khai: mỗi con số trên tờ khai đều truy được về điều luật đang có hiệu lực — để một khoản đánh giá lại chưa thực hiện không âm thầm làm bạn nộp thừa (hay nộp thiếu) thuế TNDN.